BÀI ĐĂNG NỔI BẬT
- Nhận đường liên kết
- X
- Ứng dụng khác
48 câu giao tiếp Tiếng Hàn dành cho người học KIIP nói chuyện với giáo viên
🇰🇷 48 câu tiếng Hàn giao tiếp với giáo viên dành cho học viên KIIP
🎯 1. Lợi ích của chương trình KIIP
1\. 선생님, KIIP를 수료하면 어떤 혜택이 있어요? Thưa thầy/cô, nếu hoàn thành KIIP thì có những lợi ích gì ạ?
2\. KIIP를 이수하면 영주권을 신청할 때 도움이 돼요? Hoàn thành KIIP có giúp ích khi xin visa định cư vĩnh viễn không ạ?
3\. KIIP를 이수하면 비자를 변경할 때 유리해요? Hoàn thành KIIP có lợi thế khi đổi visa không ạ?
4\. KIIP를 이수하면 귀화 신청을 할 때 도움이 돼요? Hoàn thành KIIP có giúp ích khi xin nhập quốc tịch Hàn Quốc không ạ?
5\. KIIP를 수료하면 귀화 시험을 면제받을 수 있어요? Hoàn thành KIIP thì có thể được miễn thi nhập quốc tịch không ạ?
6\. KIIP를 마치면 일상생활에서 한국어로 의사소통하는 데 도움이 돼요? Hoàn thành KIIP có giúp ích cho việc giao tiếp tiếng Hàn trong cuộc sống hằng ngày không ạ?
📝 2. Đăng ký học và xếp lớp
7\. KIIP에 등록하려면 어떻게 해야 해요? Muốn đăng ký KIIP thì phải làm thế nào ạ?
8\. 수업 신청은 어디에서 해요? Em đăng ký lớp học ở đâu ạ?
9\. 수업 신청 기간은 언제예요? Thời gian đăng ký lớp học là khi nào ạ?
10\. 사전평가를 꼭 봐야 해요? Có nhất thiết phải làm bài đánh giá đầu vào không ạ?
11\. 사전평가를 보면 몇 단계부터 시작할 수 있어요? Nếu làm bài đánh giá đầu vào thì em có thể bắt đầu từ cấp mấy ạ?
12\. 반을 배정받은 후에 다른 반으로 변경할 수 있어요? Sau khi được xếp lớp, em có thể chuyển sang lớp khác không ạ?
🗓️ 3. Lịch học và thời gian học
13\. 다음 학기는 언제 시작해요? Học kỳ tiếp theo bắt đầu khi nào ạ?
14\. 수업은 일주일에 몇 번 있어요? Một tuần có mấy buổi học ạ?
15\. 수업은 몇 시부터 몇 시까지 해요? Lớp học từ mấy giờ đến mấy giờ ạ?
16\. 수업 시간표는 어디에서 확인할 수 있어요? Em có thể xem thời khóa biểu ở đâu ạ?
17\. 한 단계의 수업은 총 몇 시간이에요? Một cấp học có tổng cộng bao nhiêu giờ học ạ?
18\. 수업을 들으려면 최소 몇 퍼센트 이상 출석해야 해요? Muốn hoàn thành khóa học thì phải tham gia ít nhất bao nhiêu phần trăm số buổi học ạ?
💰 4. Học phí và lệ phí thi
19\. KIIP 수업은 무료예요? Lớp học KIIP có miễn phí không ạ?
20\. 수업료는 어떻게 납부해요? Em thanh toán học phí bằng cách nào ạ?
21\. 수업료 납부 기한은 언제까지예요? Hạn đóng học phí đến khi nào ạ?
22\. 수업료를 면제받을 수 있어요? Em có thể được miễn học phí không ạ?
23\. 시험 응시료는 얼마예요? Lệ phí dự thi là bao nhiêu ạ?
24\. 시험에 다시 응시할 때도 응시료를 내야 해요? Khi thi lại thì em có phải đóng lệ phí thi nữa không ạ?
📚 5. Sách giáo khoa và tài liệu ôn thi
25\. 교재는 어디에서 살 수 있어요? Em có thể mua sách giáo khoa ở đâu ạ?
26\. 교재는 꼭 사야 해요? Em có nhất thiết phải mua sách giáo khoa không ạ?
27\. 교재 가격은 얼마예요? Giá sách giáo khoa là bao nhiêu ạ?
28\. 시험 준비를 위한 문제집은 어디에서 살 수 있어요? Em có thể mua sách bài tập ôn thi ở đâu ạ?
29\. 시험 대비 교재를 추천해 주시겠어요? Thầy/cô có thể giới thiệu sách ôn thi cho em được không ạ?
📅 6. Lịch thi và đăng ký thi
30\. 시험은 언제 봐요? Khi nào thì thi ạ?
31\. 시험 일정은 어디에서 확인할 수 있어요? Em có thể xem lịch thi ở đâu ạ?
32\. 시험은 어디에서 봐요? Thi ở đâu ạ?
33\. 시험을 보려면 미리 신청해야 해요? Muốn dự thi thì có phải đăng ký trước không ạ?
34\. 시험 접수는 어떻게 해요? Em đăng ký dự thi bằng cách nào ạ?
❌ 7. Thi trượt, thi lại và học lại
35\. 시험에 떨어지면 어떻게 해야 해요? Nếu thi trượt thì em phải làm thế nào ạ?
36\. 시험에 떨어지면 다시 수업을 들어야 해요? Nếu thi trượt thì em có phải học lại lớp không ạ?
37\. 시험에 불합격하면 재시험을 볼 수 있어요? Nếu không đạt kỳ thi thì em có thể thi lại không ạ?
38\. 재시험은 언제 볼 수 있어요? Khi nào em có thể thi lại ạ?
39\. 시험에 합격하지 못하면 다음 단계로 올라갈 수 없어요? Nếu không thi đỗ thì em không thể lên cấp tiếp theo được ạ?
40\. 다음 학기에 다시 수강 신청을 해야 해요? Em có phải đăng ký học lại vào học kỳ tiếp theo không ạ?
🗣️ 8. Hỏi bài và giao tiếp trong lớp học
41\. 선생님, 잘 이해가 안 돼요. Thưa thầy/cô, em chưa hiểu lắm ạ.
42\. 다시 한번 설명해 주세요. Xin thầy/cô giải thích lại một lần nữa ạ.
43\. 조금 더 천천히 말씀해 주세요. Xin thầy/cô nói chậm hơn một chút ạ.
44\. 이 단어는 무슨 뜻이에요? Từ này có nghĩa là gì ạ?
45\. 이 문장은 어떻게 해석해요? Câu này dịch như thế nào ạ?
46\. 오늘 숙제가 뭐예요? Bài tập về nhà hôm nay là gì ạ?
47\. 시험 결과는 언제 나와요? Khi nào có kết quả thi ạ?
48\. 시험 준비는 어떻게 하면 좋을까요? Em nên chuẩn bị cho kỳ thi như thế nào thì tốt ạ?
Lưu ý: Điều kiện miễn học phí, lệ phí thi, học lại và quyền lợi khi đổi visa hoặc nhập quốc tịch cần được xác nhận theo quy định KIIP và diện hồ sơ cụ thể.
- Nhận đường liên kết
- X
- Ứng dụng khác
Bài đăng phổ biến
Tổng hợp 100 ngữ pháp Tiếng Hàn Sơ Cấp
- Nhận đường liên kết
- X
- Ứng dụng khác
CÁC BƯỚC NHẬP QUỐC TỊCH HÀN QUỐC DÀNH CHO CÔ DÂU VIỆT - HÀN
- Nhận đường liên kết
- X
- Ứng dụng khác
NHỮNG SỐ ĐIỆN THOẠI CẦN BIẾT DÀNH CHO CỘNG ĐỒNG NGƯỜI VIỆT NAM SINH SỐNG TẠI HÀN QUỐC
- Nhận đường liên kết
- X
- Ứng dụng khác
Từ vựng Tiếng Hàn về bệnh viện và các loại bệnh
- Nhận đường liên kết
- X
- Ứng dụng khác
47 cặp từ trái nghĩa trong Tiếng Hàn
- Nhận đường liên kết
- X
- Ứng dụng khác
Các kì thi đánh giá của 사회통합프로그램 KIIP (thi xếp lớp + thi lên lớp + thi hết lớp 4 + thi hết lớp 5)
- Nhận đường liên kết
- X
- Ứng dụng khác
Cách sử dụng 에 가다/오다 đi/ đến một nơi nào đó.
- Nhận đường liên kết
- X
- Ứng dụng khác
150 cấu trúc ngữ pháp Topik II
- Nhận đường liên kết
- X
- Ứng dụng khác
Từ vựng tiếng Hàn về thời tiết và 4 mùa
- Nhận đường liên kết
- X
- Ứng dụng khác

Nhận xét
Đăng nhận xét